| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-01-2026 | Thành phố Cần Thơ | Phường Vĩnh Châu | 30.8 | 22.1 | 25.2 | 17.3 | 0 | 73 | 8.1 | 30.6 | 1013 | 49 |
| 28-01-2026 | Thành phố Cần Thơ | Phường Khánh Hòa | 30.8 | 22.1 | 25.2 | 17.3 | 0 | 73 | 8.1 | 30.6 | 1013 | 49 |
| 28-01-2026 | Thành phố Cần Thơ | Xã Vĩnh Hải | 30.8 | 22.1 | 25.2 | 17.3 | 0 | 73 | 8.1 | 30.6 | 1013 | 49 |
| 28-01-2026 | Thành phố Cần Thơ | Phường Vĩnh Phước | 30.8 | 22.1 | 25.2 | 17.3 | 0 | 73 | 8.1 | 30.6 | 1013 | 49 |
| 28-01-2026 | Thành phố Cần Thơ | Xã Lai Hòa | 30.8 | 22.1 | 25.2 | 17.3 | 0 | 73 | 8.2 | 30.6 | 1013 | 49 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Phường Bạc Liêu | 30.8 | 22.1 | 25.2 | 17.3 | 0 | 73 | 8.2 | 30.6 | 1013 | 49 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Phường Vĩnh Trạch | 30.8 | 22.1 | 25.2 | 17.3 | 0 | 73 | 8.2 | 30.6 | 1013 | 49 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Phường Hiệp Thành | 30.8 | 22.1 | 25.2 | 17.3 | 0 | 73 | 8.2 | 30.6 | 1013 | 49 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Hồng Dân | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 7.9 | 30.8 | 1013 | 48 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Ninh Quới | 30.8 | 22.1 | 25.2 | 17.3 | 0 | 73 | 8.1 | 30.6 | 1013 | 49 |