| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Đất Mới | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 8.2 | 30.8 | 1013 | 48 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Tam Giang | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 8.1 | 30.8 | 1013 | 48 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Cái Đôi Vàm | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 8.2 | 30.8 | 1013 | 48 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Phú Mỹ | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 8.1 | 30.8 | 1013 | 48 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Phú Tân | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 8.1 | 30.8 | 1013 | 48 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Nguyễn Việt Khái | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 8.2 | 30.8 | 1013 | 48 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Tân Ân | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 8.2 | 30.8 | 1013 | 48 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Vùng di sản Hạ x | 21.7 | 18.4 | 19.7 | 21.2 | 0 | 69 | 4.5 | 21.5 | 1018 | 59 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Phan Ngọc Hiển | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 8.2 | 30.8 | 1013 | 48 |
| 28-01-2026 | Tỉnh Cà Mau | Xã Đất Mũi | 31.1 | 21.5 | 25.3 | 15.5 | 0.2 | 72 | 8.2 | 30.8 | 1013 | 48 |