| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Giảng Võ | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Thượng | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |
| 13-02-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Việt Hưng | 24.6 | 19.4 | 21.6 | 15.8 | 1.2 | 79 | 1.3 | 23.5 | 1015 | 66 |