| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Giảng Võ | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Thượng | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |
| 30-06-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Việt Hưng | 35.6 | 27.6 | 30.5 | 13.7 | 13.74 | 71 | 5.1 | 35.3 | 1002 | 49 |