| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Bình An | 30.6 | 23.2 | 25.9 | 13.7 | 12.87 | 89 | 4.2 | 30.1 | 1007 | 71 |
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã x Phước | 30.6 | 23.2 | 25.9 | 13.7 | 12.87 | 89 | 4.2 | 30.1 | 1007 | 71 |
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Phước Thái | 30.6 | 23.2 | 25.9 | 13.7 | 12.87 | 89 | 4.2 | 30.1 | 1007 | 71 |
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Xuân Lộc | 30.6 | 23.2 | 25.9 | 13.7 | 12.87 | 89 | 4.2 | 30.1 | 1007 | 71 |
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Xuân Bắc | 30.6 | 23.2 | 25.9 | 13.7 | 12.87 | 89 | 4.2 | 30.1 | 1007 | 71 |
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Xuân Thành | 30.6 | 23.2 | 25.9 | 13.7 | 12.87 | 89 | 4.2 | 30.1 | 1007 | 71 |
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Xuân Hòa | 30.6 | 23.2 | 25.9 | 13.7 | 12.87 | 89 | 4.2 | 30.1 | 1007 | 71 |
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Xuân Phú | 30.6 | 23.2 | 25.9 | 13.7 | 12.87 | 89 | 4.2 | 30.1 | 1007 | 71 |
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Xuân Định | 30.6 | 23.2 | 25.9 | 13.7 | 12.87 | 89 | 4.2 | 30.1 | 1007 | 71 |
| 31-07-2026 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Nhơn Trạch | 30.7 | 24.6 | 27.1 | 20.2 | 11.54 | 83 | 4.6 | 30.1 | 1007 | 70 |