| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Thuận Hòa | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tùng Bá | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Thanh Thủy | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Lao Chải | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Cao Bồ | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Thượng Sơn | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Việt Lâm | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Linh Hồ | 18.3 | 8.6 | 13.9 | 3.6 | 0 | 83 | 0.9 | 18.2 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Bạch Ngọc | 18.3 | 8.6 | 13.9 | 3.6 | 0 | 83 | 0.9 | 18.2 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Minh Sơn | 15.4 | 8.9 | 11.9 | 6.1 | 0 | 86 | 0.9 | 13.7 | 1015 | 74 |