| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Ngọc x | 30.6 | 21.1 | 24.5 | 11.5 | 2.9 | 74 | 11.8 | 30.6 | 1002 | 44 |
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Đường Thượng | 30.6 | 21.1 | 24.5 | 11.5 | 2.9 | 74 | 11.8 | 30.6 | 1002 | 44 |
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Du Già | 30.6 | 21.1 | 24.5 | 11.5 | 2.9 | 74 | 11.8 | 30.6 | 1002 | 44 |
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Quản Bạ | 28.5 | 17.7 | 22.6 | 16.6 | 0.1 | 68 | 13 | 28.5 | 1003 | 41 |
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Cán Tỷ | 28.5 | 17.7 | 22.6 | 16.6 | 0.1 | 68 | 14.5 | 28.5 | 1003 | 41 |
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Nghĩa Thuận | 28.5 | 17.7 | 22.6 | 16.6 | 0.1 | 68 | 13 | 28.5 | 1003 | 41 |
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tùng Vài | 28.5 | 17.7 | 22.6 | 16.6 | 0.1 | 68 | 13 | 28.5 | 1003 | 41 |
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Lùng Tám | 28.5 | 17.7 | 22.6 | 16.6 | 0.1 | 68 | 13 | 28.5 | 1003 | 41 |
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Vị Xuyên | 28.5 | 17.7 | 22.6 | 16.6 | 0.1 | 68 | 13 | 28.5 | 1003 | 41 |
| 15-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Minh Tân | 28.5 | 17.7 | 22.6 | 16.6 | 0.1 | 68 | 13 | 28.5 | 1003 | 41 |