| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 33.2 | 25.7 | 28.5 | 19.4 | 10.7 | 81 | 3.5 | 32.2 | 1002 | 63 |
| 19-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 2 | 25.5 | 18.4 | 21.1 | 16.9 | 9.7 | 85 | 4.8 | 25.2 | 1004 | 66 |
| 19-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 1 | 25.5 | 18.4 | 21.1 | 16.9 | 9.7 | 85 | 4.8 | 25.2 | 1004 | 66 |
| 19-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Ngọc Đường | 25.5 | 18.4 | 21.1 | 16.9 | 9.7 | 85 | 4.8 | 25.2 | 1004 | 66 |
| 19-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Phú Linh | 25.5 | 18.4 | 21.1 | 16.9 | 9.7 | 85 | 4.8 | 25.2 | 1004 | 66 |
| 19-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Lũng Cú | 25.2 | 19.6 | 21.6 | 11.2 | 11.8 | 91 | 2.7 | 25.1 | 1004 | 76 |
| 19-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Đồng Văn | 25.2 | 19.6 | 21.6 | 11.2 | 11.8 | 91 | 2.7 | 25.1 | 1004 | 76 |
| 19-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Sà Phìn | 25.2 | 19.6 | 21.6 | 11.2 | 11.8 | 91 | 2.7 | 25.1 | 1004 | 76 |
| 19-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Phố Bảng | 25.2 | 19.6 | 21.6 | 11.2 | 11.8 | 91 | 2.7 | 25.1 | 1004 | 76 |
| 19-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Lũng Phìn | 25.2 | 19.6 | 21.6 | 11.2 | 11.8 | 91 | 2.7 | 25.1 | 1004 | 76 |