| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Giáp Trung | 15.4 | 8.9 | 11.9 | 6.1 | 0 | 86 | 0.9 | 13.7 | 1015 | 74 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Bắc Mê | 18.3 | 8.6 | 13.9 | 3.6 | 0 | 83 | 0.9 | 18.2 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Minh Ngọc | 18.3 | 8.6 | 13.9 | 3.6 | 0 | 83 | 0.9 | 18.2 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Yên Cường | 18.3 | 8.6 | 13.9 | 3.6 | 0 | 83 | 0.9 | 18.2 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Đường Hồng | 18.3 | 8.6 | 13.9 | 3.6 | 0 | 83 | 0.9 | 18.2 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Hoàng Su Phì | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Bản Máy | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Thàng Tín | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tân Tiến | 14.1 | 7.5 | 10.3 | 14 | 0 | 87 | 2.4 | 13 | 1014 | 76 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Pờ Ly Ngài | 18.8 | 8.7 | 13.5 | 6.1 | 0 | 82 | 2 | 17.3 | 1015 | 59 |