| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tân Trịnh | 18.8 | 8.7 | 13.5 | 6.1 | 0 | 82 | 2.1 | 17.3 | 1015 | 59 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Bằng Lang | 18.8 | 8.7 | 13.5 | 6.1 | 0 | 82 | 2.1 | 17.3 | 1015 | 59 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Xuân Giang | 18.8 | 8.7 | 13.5 | 6.1 | 0 | 82 | 2.1 | 17.3 | 1015 | 59 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tiên Yên | 18.8 | 8.7 | 13.5 | 6.1 | 0 | 82 | 2.1 | 17.3 | 1015 | 59 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Phường Thục Phán | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.8 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Phường Nùng Trí Cao | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.8 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Phường Tân Giang | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.8 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Bảo Lâm | 15.4 | 8.9 | 11.9 | 6.1 | 0 | 86 | 0.9 | 13.7 | 1015 | 74 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Lý Bôn | 15.4 | 8.9 | 11.9 | 6.1 | 0 | 86 | 0.9 | 13.7 | 1015 | 74 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nam Quang | 15.4 | 8.9 | 11.9 | 6.1 | 0 | 86 | 0.9 | 13.7 | 1015 | 74 |