| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tân Trịnh | 32.4 | 20.5 | 25.6 | 6.5 | 11.3 | 86 | 4.1 | 32.2 | 1003 | 62 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Bằng Lang | 32.4 | 20.5 | 25.6 | 6.5 | 11.3 | 86 | 4.1 | 32.2 | 1003 | 62 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Xuân Giang | 32.4 | 20.5 | 25.6 | 6.5 | 11.3 | 86 | 4.1 | 32.2 | 1003 | 62 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tiên Yên | 32.4 | 20.5 | 25.6 | 6.5 | 11.3 | 86 | 4.1 | 32.2 | 1003 | 62 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Phường Thục Phán | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Phường Nùng Trí Cao | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Phường Tân Giang | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Bảo Lâm | 26.1 | 19.7 | 21.5 | 13 | 6.5 | 91 | 2 | 25.6 | 1005 | 72 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Lý Bôn | 26.1 | 19.7 | 21.5 | 13 | 6.5 | 91 | 2 | 25.6 | 1005 | 72 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nam Quang | 26.1 | 19.7 | 21.5 | 13 | 6.5 | 91 | 2 | 25.6 | 1005 | 72 |