| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Đức Xuân | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phong Quang | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bằng Thành | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cao Minh | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghiên Loan | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phúc Lộc | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Ba Bể | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Rã | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thượng Minh | 30.1 | 22 | 24.7 | 5.8 | 22 | 93 | 2.1 | 30.1 | 1004 | 74 |