| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Trùng Khánh | 15.4 | 12.2 | 14 | 5 | 0 | 86 | 0.5 | 14 | 1014 | 81 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Đình Phong | 16.3 | 11.2 | 13.3 | 13 | 0 | 86 | 1.2 | 16.3 | 1015 | 72 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Đàm Thủy | 16.3 | 11.2 | 13.3 | 13 | 0 | 86 | 1 | 16.3 | 1015 | 72 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Đoài Dương | 15.4 | 12.2 | 14 | 5 | 0 | 86 | 0.5 | 14 | 1014 | 81 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Lý Quốc | 19.1 | 14 | 16.2 | 3.2 | 0 | 78 | 1 | 18.4 | 1015 | 70 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Quang x | 19.1 | 14 | 16.2 | 3.2 | 0 | 78 | 0.9 | 18.4 | 1015 | 70 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Hạ Lang | 19.1 | 14 | 16.2 | 3.2 | 0 | 78 | 0.9 | 18.4 | 1015 | 70 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Vinh Quý | 19.1 | 14 | 16.2 | 3.2 | 0 | 78 | 0.9 | 18.4 | 1015 | 70 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Quảng Uyên | 15.4 | 12.2 | 14 | 5 | 0 | 86 | 0.5 | 14 | 1014 | 81 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Độc Lập | 15.4 | 12.2 | 14 | 5 | 0 | 86 | 0.5 | 14 | 1014 | 81 |