| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Đồn | 27.5 | 22.1 | 24.2 | 5.4 | 12.3 | 95 | 1.7 | 27.5 | 1005 | 88 |
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nam Cường | 27.5 | 22.1 | 24.2 | 5.4 | 12.3 | 95 | 1.7 | 27.5 | 1005 | 88 |
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Quảng Bạch | 27.5 | 22.1 | 24.2 | 5.4 | 12.3 | 95 | 1.7 | 27.5 | 1005 | 88 |
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Thịnh | 27.5 | 22.1 | 24.2 | 5.4 | 12.3 | 95 | 1.7 | 27.5 | 1005 | 88 |
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghĩa Tá | 27.5 | 22.1 | 24.2 | 5.4 | 12.3 | 95 | 1.7 | 27.5 | 1005 | 88 |
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Phong | 27.5 | 22.1 | 24.2 | 5.4 | 12.3 | 95 | 1.7 | 27.5 | 1005 | 88 |
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Mới | 28.8 | 24.4 | 26.1 | 16.6 | 17.6 | 90 | 1.6 | 28.8 | 1004 | 81 |
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thanh Mai | 27.5 | 22.1 | 24.2 | 5.4 | 12.3 | 95 | 1.7 | 27.5 | 1005 | 88 |
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Kỳ | 27.5 | 22.1 | 24.2 | 5.4 | 12.3 | 95 | 1.7 | 27.5 | 1005 | 88 |
| 18-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thanh Thịnh | 27.5 | 22.1 | 24.2 | 5.4 | 12.3 | 95 | 1.7 | 27.5 | 1005 | 88 |