| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Hạnh Phúc | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Bế Văn Đàn | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Phục Hòa | 28.6 | 22.9 | 25.3 | 9 | 27.4 | 92 | 2.2 | 28.4 | 1004 | 82 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Hòa An | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nam Tuấn | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nguyễn Huệ | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Bạch Đằng | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nguyên Bình | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Tĩnh Túc | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |
| 17-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Ca Thành | 27.8 | 21.6 | 24.5 | 9 | 21.4 | 94 | 2 | 27.8 | 1004 | 84 |