| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30-12-2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Bình | 16.5 | 13.1 | 15.5 | 2.9 | 1 | 93 | 0.5 | 16.5 | 1014 | 91 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Văn Lang | 16.5 | 13.1 | 15.5 | 2.9 | 1 | 93 | 0.4 | 16.5 | 1014 | 91 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cường Lợi | 16.5 | 13.1 | 15.5 | 2.9 | 1 | 93 | 0.4 | 16.5 | 1014 | 91 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Na Rì | 16.5 | 13.1 | 15.5 | 2.9 | 1 | 93 | 0.4 | 16.5 | 1014 | 91 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trần Phú | 16.5 | 13.1 | 15.5 | 2.9 | 1 | 93 | 0.5 | 16.5 | 1014 | 91 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Côn Minh | 16.5 | 13.1 | 15.5 | 2.9 | 1 | 93 | 0.5 | 16.5 | 1014 | 91 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Xuân Dương | 16.5 | 13.1 | 15.5 | 2.9 | 1 | 93 | 0.5 | 16.5 | 1014 | 91 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Nông Tiến | 18.4 | 16.9 | 17.8 | 7.6 | 1.8 | 84 | 0.5 | 17.7 | 1014 | 82 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 18.4 | 16.9 | 17.8 | 7.6 | 1.8 | 84 | 0.5 | 17.7 | 1014 | 82 |
| 30-12-2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Nà Hang | 16.5 | 13.1 | 15.5 | 2.9 | 1 | 93 | 0.5 | 16.5 | 1014 | 91 |