| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Đỉnh | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Tựu | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Diễn | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Phương | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Mỗ | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Thanh Trì | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Đại Thanh | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |
| 15-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Ngọc Hồi | 37.2 | 27 | 30.5 | 18 | 0 | 69 | 10.9 | 37 | 1000 | 45 |