| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Phường Phương Liệt | 22.6 | 16.4 | 19.4 | 13 | 0.2 | 67 | 0.5 | 22.6 | 1013 | 56 |
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Phường Khương Đình | 22.6 | 16.4 | 19.4 | 13 | 0.2 | 67 | 0.5 | 22.6 | 1013 | 56 |
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Xuân | 22.6 | 16.4 | 19.4 | 13 | 0.2 | 67 | 0.5 | 22.6 | 1013 | 56 |
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 22.6 | 16.4 | 19.4 | 13 | 0.2 | 67 | 0.5 | 22.6 | 1013 | 56 |
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Xã Kim Anh | 22.3 | 15.1 | 18.8 | 10.1 | 0.1 | 67 | 0.6 | 22.1 | 1014 | 54 |
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Xã Trung Giã | 20.9 | 14 | 17.1 | 6.1 | 0.1 | 70 | 0.5 | 20.6 | 1014 | 58 |
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Xã Đa Phúc | 21.2 | 16.3 | 18.6 | 6.5 | 0.1 | 66 | 0.5 | 21.2 | 1014 | 58 |
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Xã Nội Bài | 22.6 | 16.4 | 19.4 | 13 | 0.2 | 67 | 0.5 | 22.6 | 1013 | 56 |
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 22.6 | 16.4 | 19.4 | 13 | 0.2 | 67 | 0.5 | 22.6 | 1013 | 56 |
| 29-12-2025 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 22.6 | 16.4 | 19.4 | 13 | 0.2 | 67 | 0.5 | 22.6 | 1013 | 56 |