| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Thông Nông | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.8 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Cần Yên | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.8 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Thanh x | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.8 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Trường Hà | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.7 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Lũng Nặm | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.7 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Tổng Cọt | 14.4 | 8.7 | 11.9 | 7.6 | 0 | 85 | 1.5 | 14.3 | 1015 | 72 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Hà Quảng | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.8 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Trà Lĩnh | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.8 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Quang Hán | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.8 | 18.1 | 1014 | 65 |
| 29-12-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Quang Trung | 18.1 | 10.7 | 14.2 | 7.6 | 0 | 84 | 1.7 | 18.1 | 1014 | 65 |